sơn môn

Học thuật
Thân thiện
sơn môn

Sơn môn là một ngôi chùa cổ nằm yên tĩnh giữa rừng núi.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngôi chùa tọa lạcvùng núi: "sơn môn" dùng để chỉ một ngôi chùa được xây dựngkhu vực miền núi, thường không gian yên tĩnh, thanh vắng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Du khách thường hành hương lên các sơn môn để tìm sự thanh tịnh. (Du khách thường hành hương lên các ngôi chùamiền núi để tìm sự thanh tịnh.)
    • Sơn môn ấy đã lịch sử hơn ba trăm năm. (Ngôi chùamiền núi ấy đã lịch sử hơn ba trăm năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn chương hoặc ngôn ngữ trang trọng, "sơn môn" có thể mang sắc thái cổ kính, gợi lên hình ảnh một nơi tu hành ẩn dật, xa cách chốn phồn hoa.
Biến thể từ gần giắng
  • Tự viện (danh từ): nơi thờ Phật nói chung, bao gồm cả chùa niệm Phật đường.
  • Thiền môn (danh từ): cửa Thiền, chỉ nơi tu hành theo đạo Phật, thường dùng để gọi chùa.
  • Phật tự (danh từ): chùa thờ Phật.
Từ đồng nghĩa
  • Chùa núi: cách nói thông thường, dễ hiểu hơn để chỉ một ngôi chùatrên núi.
  • Tự viện núi: cách diễn đạt trang trọng, nhấn mạnh địa điểm.
Lưu ý
  • "Sơn môn" một từ Hán Việt, trong đó "sơn" có nghĩanúi, "môn" có nghĩacửa. Nghĩa đen "cửa núi", nhưng nghĩa thông dụng chuyên biệt chỉ ngôi chùatại nơi đó.
  • Từ này thường được dùng trong văn viết, các bài giới thiệu du lịch tâm linh hoặc ngôn ngữ trang trọng hơn trong giao tiếp hàng ngày.
sơn môn

Sơn môn là một ngôi chùa cổ nằm yên tĩnh giữa rừng núi.

  1. Ngôi chùamiền núi.

Từ chứa "sơn môn"